Nghị định 393/2026/NĐ-CP: Quy định mới về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
Việt Nam đã ban hành quy định mới về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Nghị định số 393/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 20/10/2026 và sẽ có hiệu lực từ ngày 05/12/2026, thay thế Nghị định số 219/2025/NĐ-CP kể từ thời điểm có hiệu lực.
Nghị định quy định về điều kiện và thủ tục cấp mới, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động; cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động; đồng thời quy định các trường hợp người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định của Bộ luật Lao động.
Đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, việc cập nhật quy định mới là cần thiết để chủ động rà soát hồ sơ nhân sự, kế hoạch tuyển dụng và các nghĩa vụ tuân thủ pháp luật liên quan.
1. Nghị định 393/2026/NĐ-CP là gì?
Nghị định số 393/2026/NĐ-CP là văn bản do Chính phủ ban hành nhằm quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Nghị định gồm 5 chương và 37 điều, điều chỉnh các điều kiện và thủ tục hành chính liên quan đến việc sử dụng lao động nước ngoài.
Các nội dung chính bao gồm:
-
Các vị trí công việc mà người lao động nước ngoài được phép làm việc tại Việt Nam.
-
Thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động.
-
Thủ tục cấp giấy phép lao động và giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
-
Thành phần hồ sơ, yêu cầu về dịch thuật, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự khi áp dụng.
-
Các trường hợp thu hồi giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
-
Quy định chuyển tiếp và trách nhiệm tổ chức thực hiện.
Ngày có hiệu lực: 05/12/2026.
Văn bản được thay thế: Nghị định số 219/2025/NĐ-CP kể từ ngày Nghị định số 393/2026/NĐ-CP có hiệu lực.
2. Thủ tục cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài
Doanh nghiệp cần rà soát các thủ tục liên quan đến giấy phép lao động theo quy định mới trước khi nộp hồ sơ cho người lao động nước ngoài.
Nghị định điều chỉnh các thủ tục cấp mới, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động. Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, mỗi thủ tục có thể có điều kiện và thành phần hồ sơ khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng bộ hồ sơ đã sử dụng trong một thủ tục trước đây sẽ đương nhiên đáp ứng yêu cầu cho mọi trường hợp tiếp theo.
Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên:
-
Xác định vị trí công việc dự kiến và điều kiện áp dụng đối với người lao động nước ngoài.
-
Xác định đúng thủ tục cần thực hiện.
-
Kiểm tra thành phần hồ sơ, yêu cầu dịch thuật, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự nếu có.
-
Xác định cơ quan có thẩm quyền và phương thức nộp hồ sơ phù hợp.
-
Chủ động chuẩn bị thời gian xử lý trước ngày người lao động dự kiến bắt đầu làm việc hoặc ngày giấy phép hiện tại hết hạn.
Các yêu cầu cụ thể cần được đối chiếu với điều khoản tương ứng của Nghị định số 393/2026/NĐ-CP và các quy định pháp luật liên quan.
3. Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết thủ tục giấy phép lao động?
Theo Nghị định số 393/2026/NĐ-CP, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động, cũng như giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, đối với người lao động nước ngoài làm việc cho người sử dụng lao động có trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh hoặc văn phòng điều hành của nhà thầu nước ngoài tại địa phương nơi người lao động dự kiến làm việc, theo quy định áp dụng.
Khi xác định cơ quan tiếp nhận hồ sơ, doanh nghiệp cần xem xét địa điểm làm việc dự kiến và cơ sở hoạt động có liên quan.
Đối với doanh nghiệp có hoạt động tại nhiều tỉnh, thành phố, việc xác định đúng địa điểm và cơ quan có thẩm quyền là bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
4. Các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động
Không phải mọi người nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều bắt buộc phải có giấy phép lao động. Việc xác định trường hợp được miễn phụ thuộc vào điều kiện thực tế và căn cứ pháp lý áp dụng đối với từng cá nhân.
Nghị định số 393/2026/NĐ-CP quy định các trường hợp người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo các quy định tương ứng của Bộ luật Lao động.
Các nhóm đối tượng được đề cập bao gồm một số trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, chẳng hạn:
-
Người có trình độ tiến sĩ thực hiện hoạt động giảng dạy, nghiên cứu khoa học tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp hoặc cơ sở giáo dục đại học.
-
Giáo sư, phó giáo sư tham gia giảng dạy, nghiên cứu hoặc trao đổi học thuật tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục đại học.
-
Người lao động nước ngoài được bộ, cơ quan ngang bộ hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xác nhận thuộc trường hợp áp dụng.
-
Một số đối tượng đủ điều kiện hưởng cơ chế miễn thị thực tạm thời đặc biệt theo quy định.
-
Một số chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ chiến lược và nhân sự thuộc chương trình thu hút nhân tài trí tuệ nhân tạo theo quy định áp dụng.
Danh sách trên chỉ mang tính khái quát, không thay thế việc đối chiếu đầy đủ các điều kiện của từng trường hợp trong Nghị định.
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng việc không thuộc diện cấp giấy phép lao động không đồng nghĩa với việc được miễn mọi thủ tục hành chính. Tùy trường hợp, người lao động hoặc doanh nghiệp vẫn có thể phải thực hiện thủ tục xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động hoặc thủ tục khác theo quy định.
5. Hồ sơ, dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự
Các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp được sử dụng trong hồ sơ giấy phép lao động có thể phải đáp ứng yêu cầu về dịch thuật sang tiếng Việt, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự, tùy theo quy định áp dụng.
Doanh nghiệp nên rà soát yêu cầu đối với từng loại hồ sơ thay vì mặc định rằng giấy tờ đã được sử dụng trong những lần nộp trước sẽ tiếp tục đáp ứng đầy đủ quy định mới.
Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
-
Tính hợp lệ và thống nhất của thông tin cá nhân, thông tin việc làm.
-
Hình thức và giá trị pháp lý của giấy tờ do nước ngoài cấp.
-
Yêu cầu dịch thuật và chứng thực bản dịch.
-
Nghĩa vụ hợp pháp hóa lãnh sự và các trường hợp ngoại lệ nếu có.
-
Tính đầy đủ của hồ sơ theo thủ tục tương ứng.
Việc kiểm tra trước các yêu cầu này giúp hạn chế nguy cơ hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý.
6. Nộp hồ sơ trực tuyến và khai thác thông tin lý lịch tư pháp
Nghị định số 393/2026/NĐ-CP cũng đề cập đến việc khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp trong một số thủ tục nộp hồ sơ trực tuyến.
Theo quy định áp dụng, đối với hồ sơ trực tuyến đề nghị cấp giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, người nộp hồ sơ không phải nộp phiếu lý lịch tư pháp trong trường hợp thông tin liên quan có thể được khai thác từ cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp.
Cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc khai thác thông tin liên quan đến tình trạng chấp hành hình phạt và án tích chưa được xóa của người lao động nước ngoài. Trong trường hợp này, thời gian giải quyết được tính từ thời điểm nhận được kết quả khai thác thông tin theo quy định.
Quy định này có thể giúp giảm yêu cầu nộp riêng một số giấy tờ trong những trường hợp đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng áp dụng đối với hồ sơ cụ thể trước khi quyết định không nộp tài liệu.
7. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước ngày 05/12/2026?
Nghị định số 393/2026/NĐ-CP dự kiến có hiệu lực từ ngày 05/12/2026. Doanh nghiệp nên chủ động rà soát việc sử dụng lao động nước ngoài và các quy trình nội bộ trước thời điểm này.
Thứ nhất, rà soát giấy phép lao động và giấy xác nhận hiện có.
Kiểm tra thời hạn, thông tin của người lao động và các trường hợp sắp phải cấp mới, cấp lại hoặc gia hạn.
Thứ hai, đánh giá lại các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Xác định căn cứ pháp lý áp dụng cho từng trường hợp và kiểm tra liệu có cần thực hiện thủ tục cấp giấy xác nhận hoặc thủ tục liên quan khác hay không.
Thứ ba, rà soát hồ sơ và giấy tờ hỗ trợ.
Kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự và các tài liệu khác theo quy định mới.
Thứ tư, cập nhật quy trình nhân sự và pháp chế.
Đảm bảo bộ phận nhân sự và pháp chế nắm rõ ngày hiệu lực, thủ tục liên quan và trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ.
Thứ năm, kiểm tra quy định chuyển tiếp.
Đối với hồ sơ đã nộp, giấy phép đã được cấp hoặc thủ tục đang thực hiện theo quy định trước đây, doanh nghiệp cần đối chiếu điều khoản chuyển tiếp của Nghị định số 393/2026/NĐ-CP thay vì mặc định mọi trường hợp đều được xử lý giống nhau.
8. Câu hỏi thường gặp
Nghị định 393/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?
Nghị định có hiệu lực từ ngày 05/12/2026.
Nghị định 393/2026/NĐ-CP có thay thế Nghị định 219/2025/NĐ-CP không?
Có. Nghị định số 219/2025/NĐ-CP hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định số 393/2026/NĐ-CP có hiệu lực.
Tất cả người nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều cần giấy phép lao động không?
Không. Một số trường hợp có thể thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện và căn cứ pháp lý cụ thể của từng cá nhân.
Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ trực tuyến mà không cần nộp phiếu lý lịch tư pháp không?
Trong trường hợp đáp ứng điều kiện áp dụng, hồ sơ trực tuyến không phải nộp riêng phiếu lý lịch tư pháp nếu thông tin liên quan có thể được khai thác từ cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp theo quy định.
Doanh nghiệp cần làm gì trước khi Nghị định có hiệu lực?
Doanh nghiệp nên rà soát giấy phép hiện có, các trường hợp miễn giấy phép, hồ sơ sắp nộp, giấy tờ hỗ trợ và quy trình tuân thủ nội bộ. Các hồ sơ đang xử lý cần được kiểm tra theo quy định chuyển tiếp tương ứng.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết cung cấp thông tin tổng quát về pháp luật Việt Nam và không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý. Việc áp dụng các quy định cụ thể phụ thuộc vào căn cứ pháp luật liên quan và tình tiết của từng trường hợp. Doanh nghiệp nên tham khảo văn bản pháp luật chính thức và tìm kiếm tư vấn chuyên môn khi cần thiết.
Để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ LTS LAW FIRM để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý.
LTS LAW FIRM
Floor 6, 520 Cach Mang Thang Tam
Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: (+84) 965 000 524
Email: contact@lts.com.vn
Working hours: Monday – Friday, 8 AM – 6 PM VNT





