Nghị định 141/2026/NĐ-CP: Cập nhật thuế TNDN 2026


Cập nhật thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2026: Những nội dung cần rà soát

Nghị định 141/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 29/04/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, sửa đổi, bổ sung một số quy định về chính sách thuế tại Việt Nam, trong đó có thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Một trong những nội dung đáng chú ý là việc bổ sung trường hợp miễn thuế TNDN đối với doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống, với điều kiện đáp ứng các quy định áp dụng.

Đối với doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, quy định mới đặt ra yêu cầu rà soát cách xác định doanh thu, điều kiện miễn thuế, quan hệ liên kết và nghĩa vụ kê khai, nộp thuế. Thời điểm hiệu lực của nghị định cũng khiến doanh nghiệp cần xem xét các vấn đề chuyển tiếp, đặc biệt trong trường hợp đã tạm nộp thuế TNDN hoặc áp dụng kỳ tính thuế không trùng với năm dương lịch.

Bài viết dưới đây phân tích những nội dung liên quan đến thuế TNDN theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP và đề xuất các vấn đề doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cần rà soát để xác định cách áp dụng phù hợp.

1. Phạm vi điều chỉnh của Nghị định 141/2026/NĐ-CP

Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của hai văn bản:

  • Nghị định 68/2026/NĐ-CP: Quy định về chính sách thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

  • Nghị định 320/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.

Đối với doanh nghiệp, nội dung cần tập trung rà soát là Điều 2 Nghị định 141/2026/NĐ-CP, bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP về trường hợp thu nhập được miễn thuế TNDN.

Quy định về ngưỡng doanh thu 1 tỷ đồng để xem xét miễn thuế TNDN cần được phân biệt với các sửa đổi liên quan đến hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Mặc dù cùng được quy định trong một nghị định, các nội dung này áp dụng cho những nhóm đối tượng và nghĩa vụ thuế khác nhau.

Doanh nghiệp cần xác định đúng tư cách pháp lý và phạm vi điều chỉnh trước khi áp dụng, thay vì xem nghị định như một chính sách miễn thuế chung cho tất cả các đối tượng kinh doanh.

Điểm cần lưu ý: Điều kiện về doanh thu là một căn cứ quan trọng, nhưng không nên được xem là điều kiện duy nhất để kết luận doanh nghiệp đủ điều kiện miễn thuế TNDN.

2. Những thay đổi về thuế thu nhập doanh nghiệp cần lưu ý

2.1. Bổ sung trường hợp miễn thuế TNDN đối với doanh nghiệp có doanh thu đến 1 tỷ đồng

Theo khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP được bổ sung bởi Điều 2 Nghị định 141/2026/NĐ-CP, thu nhập của doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống thuộc trường hợp được miễn thuế TNDN, nếu đáp ứng các điều kiện và không thuộc trường hợp bị loại trừ theo quy định.

Ngưỡng doanh thu này được sử dụng để xác định điều kiện áp dụng chính sách miễn thuế. Doanh nghiệp không nên hiểu đây là quy định miễn toàn bộ nghĩa vụ thuế, kế toán hoặc các nghĩa vụ tuân thủ khác.

Trước khi áp dụng chính sách, doanh nghiệp cần xem xét:

  • Tư cách pháp lý và phạm vi đối tượng được áp dụng.

  • Tổng doanh thu theo cách xác định được quy định.

  • Hồ sơ kế toán và hồ sơ quyết toán thuế làm căn cứ xác định doanh thu.

  • Quan hệ sở hữu, quan hệ liên kết và các trường hợp loại trừ có liên quan.

Việc đánh giá nên được lập thành hồ sơ, có số liệu đối chiếu và căn cứ pháp lý rõ ràng để phục vụ công tác quản trị thuế cũng như giải trình khi cần thiết.

2.2. Cách xác định tổng doanh thu làm căn cứ miễn thuế

Theo quy định được bổ sung, tổng doanh thu năm làm căn cứ xem xét miễn thuế được xác định dựa trên các khoản doanh thu thể hiện tại Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh kèm theo tờ khai quyết toán thuế TNDN của kỳ tính thuế năm trước liền kề.

Các khoản doanh thu được tính gồm:

  • Doanh thu từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ, không bao gồm các khoản giảm trừ doanh thu.

  • Doanh thu từ hoạt động tài chính.

  • Thu nhập khác.

Như vậy, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính để xác định mình có đáp ứng ngưỡng 1 tỷ đồng hay không. Doanh thu tài chính và thu nhập khác cũng cần được xem xét trong phạm vi quy định.

Ví dụ: Một doanh nghiệp có doanh thu cung cấp dịch vụ là 800 triệu đồng nhưng đồng thời phát sinh doanh thu tài chính và thu nhập khác trong kỳ. Doanh nghiệp cần tổng hợp các khoản liên quan theo quy định trước khi kết luận về điều kiện miễn thuế.

Trên thực tế, doanh nghiệp nên đối chiếu số liệu từ sổ kế toán, báo cáo tài chính và phụ lục quyết toán thuế TNDN. Nếu phát hiện chênh lệch, cần xác định nguyên nhân và hoàn thiện hồ sơ trước khi áp dụng chính sách.

2.3. Doanh nghiệp hoạt động chưa đủ 12 tháng cần lưu ý gì?

Đối với doanh nghiệp có thời gian hoạt động trong kỳ tính thuế năm trước liền kề dưới 12 tháng, quy định yêu cầu quy đổi doanh thu theo thời gian hoạt động thực tế.

Công thức xác định như sau:

Doanh thu quy đổi năm = Tổng doanh thu thực tế trong kỳ ÷ Số tháng hoạt động thực tế × 12.

Ví dụ, một doanh nghiệp hoạt động thực tế trong 6 tháng và có tổng doanh thu 450 triệu đồng. Doanh thu quy đổi theo công thức là 900 triệu đồng.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể đáp ứng điều kiện về ngưỡng doanh thu sau khi quy đổi. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra các điều kiện áp dụng khác và các trường hợp loại trừ trước khi kết luận mình thuộc diện miễn thuế.

Nghị định cũng quy định cách xác định thời gian hoạt động đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc doanh nghiệp có thay đổi về loại hình, hình thức sở hữu, hợp nhất, sáp nhập, chia hoặc tách trong một tháng bất kỳ của kỳ tính thuế trước liền kề. Theo quy định được đề cập, thời gian hoạt động được tính đủ tháng.

Vì vậy, doanh nghiệp thành lập giữa năm hoặc đã trải qua quá trình tái cấu trúc cần rà soát hồ sơ pháp lý và thời gian hoạt động tương ứng. Không nên sử dụng số doanh thu thực tế mà bỏ qua yêu cầu quy đổi khi quy định có áp dụng.

2.4. Doanh nghiệp mới thành lập trong kỳ tính thuế

Nghị định 141/2026/NĐ-CP có quy định riêng đối với doanh nghiệp mới thành lập trong kỳ tính thuế.

Trường hợp doanh nghiệp dự kiến tổng doanh thu trong kỳ không quá 1 tỷ đồng, doanh nghiệp không phải tạm nộp thuế TNDN theo quy định áp dụng.

Tuy nhiên, cần phân biệt việc không phải tạm nộp thuế với việc xác định nghĩa vụ thuế cuối cùng khi kết thúc kỳ tính thuế.

Nếu tổng doanh thu thực tế trong kỳ vượt quá 1 tỷ đồng, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai và quyết toán thuế TNDN theo quy định. Nghị định quy định doanh nghiệp không phải tính tiền chậm nộp trong trường hợp này.

Doanh nghiệp mới thành lập nên duy trì cơ chế theo dõi doanh thu định kỳ, cập nhật dự báo kinh doanh và lưu giữ tài liệu làm căn cứ xác định doanh thu dự kiến. Khi tình hình kinh doanh thay đổi, doanh nghiệp cần rà soát lại phương án kê khai và quyết toán thuế.

3. Thời điểm áp dụng và các vấn đề chuyển tiếp

Nghị định 141/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 29/04/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Khoảng thời gian giữa ngày ban hành và ngày hiệu lực là yếu tố doanh nghiệp cần lưu ý khi rà soát nghĩa vụ thuế của năm 2026 và các kỳ tính thuế có liên quan.

Nghị định có quy định chuyển tiếp đối với một số trường hợp liên quan đến việc nộp thuế và kỳ tính thuế. Doanh nghiệp cần xem xét các quy định này theo tình trạng hồ sơ thực tế, thay vì mặc nhiên áp dụng cùng một cách xử lý cho mọi trường hợp.

3.1. Thuế TNDN đã tạm nộp trong quý I/2026

Đối với doanh nghiệp đã tạm nộp thuế TNDN trong quý I/2026 nhưng dự kiến tổng doanh thu năm không quá 1 tỷ đồng, cần rà soát điều kiện áp dụng chính sách và quy định về tạm nộp thuế trong các quý tiếp theo.

Theo quy định chuyển tiếp liên quan, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể không phải tiếp tục tạm nộp thuế TNDN trong các quý còn lại của năm.

Trường hợp phát sinh số thuế nộp thừa, việc bù trừ hoặc hoàn trả, bao gồm hoàn trả kết hợp bù trừ với các khoản thu ngân sách nhà nước khác, được thực hiện theo quy định về quản lý thuế.

Doanh nghiệp cần kiểm tra số liệu doanh thu, hồ sơ tạm nộp và điều kiện áp dụng trước khi quyết định phương án xử lý. Không nên mặc nhiên cho rằng khoản thuế đã nộp sẽ tự động được hoàn lại mà không cần thực hiện thủ tục có liên quan.

3.2. Kỳ tính thuế năm 2025 kết thúc sau ngày 01/01/2026

Một quy định chuyển tiếp khác áp dụng đối với doanh nghiệp có kỳ tính thuế năm 2025 kết thúc sau ngày 01/01/2026.

Nếu đáp ứng điều kiện theo quy định, doanh nghiệp có thể được xem xét miễn thuế TNDN đối với phần thời gian của kỳ tính thuế năm 2025 nằm trong khoảng từ ngày 01/01/2026 đến ngày kết thúc kỳ tính thuế đó.

Số thuế TNDN được miễn trong trường hợp này được xác định bằng cách lấy tổng số thuế TNDN phải nộp của kỳ tính thuế năm 2025 chia cho 12 tháng, hoặc chia cho số tháng hoạt động thực tế đối với doanh nghiệp mới thành lập trong năm 2025, sau đó nhân với số tháng của kỳ tính thuế năm 2025 nằm trong năm dương lịch 2026.

Doanh nghiệp áp dụng năm tài chính không trùng với năm dương lịch cần rà soát riêng quy định chuyển tiếp này. Không nên áp dụng máy móc cách xác định theo năm dương lịch khi kỳ tính thuế thực tế của doanh nghiệp có thời điểm bắt đầu và kết thúc khác nhau.

3.3. Rà soát hồ sơ thuế đã kê khai

Ngày hiệu lực và các quy định chuyển tiếp có thể ảnh hưởng đến cách xác định nghĩa vụ thuế, các khoản tạm nộp và hồ sơ quyết toán.

Trước khi điều chỉnh tờ khai hoặc đề nghị hoàn thuế, doanh nghiệp nên xác định:

  • Kỳ tính thuế nào bị ảnh hưởng.

  • Doanh nghiệp có đáp ứng điều kiện miễn thuế hay không.

  • Trường hợp cụ thể có thuộc phạm vi quy định chuyển tiếp hay không.

  • Có phát sinh khoản thuế nộp thừa hay không.

  • Thủ tục quản lý thuế nào cần thực hiện.

Cách xử lý phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và quy định thủ tục áp dụng. Không nên mặc nhiên cho rằng mọi doanh nghiệp đều phải điều chỉnh toàn bộ hồ sơ thuế đã nộp.

4. Tác động thực tế đối với doanh nghiệp: Chính sách thuế, chứng từ và kê khai

4.1. Rà soát chính sách thuế nội bộ

Doanh nghiệp nên cập nhật quy trình rà soát thuế TNDN để phản ánh các điều kiện miễn thuế mới.

Bộ phận kế toán và bộ phận phụ trách thuế cần thống nhất cách xác định tổng doanh thu, kỳ dữ liệu sử dụng và hồ sơ làm căn cứ cho kết luận về điều kiện miễn thuế.

Công việc này đặc biệt cần thiết đối với doanh nghiệp có doanh thu biến động, phát sinh doanh thu tài chính, có hoạt động tái cấu trúc hoặc mới đi vào hoạt động.

4.2. Bảo đảm tính nhất quán của hồ sơ kế toán và chứng từ

Doanh nghiệp nên đối chiếu các tài liệu sau, tùy theo tình trạng thực tế:

  • Sổ kế toán và báo cáo tài chính của kỳ liên quan.

  • Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh kèm theo hồ sơ quyết toán thuế TNDN.

  • Hồ sơ thành lập doanh nghiệp, thay đổi loại hình, thay đổi hình thức sở hữu hoặc tái cấu trúc, nếu có.

  • Hồ sơ thể hiện cơ cấu sở hữu và thông tin về các bên có quan hệ liên kết.

  • Tài liệu giải trình cơ sở xác định doanh thu dự kiến đối với doanh nghiệp mới thành lập.

Việc lưu trữ hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp giải trình nhất quán khi cơ quan thuế yêu cầu đối chiếu hoặc kiểm tra.

4.3. Rà soát nghĩa vụ kê khai và quyết toán

Miễn thuế TNDN không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn toàn bộ nghĩa vụ kế toán, kê khai và lưu trữ hồ sơ.

Đối với doanh nghiệp đã tạm nộp thuế hoặc lập hồ sơ quyết toán trước khi cập nhật chính sách, cần đánh giá liệu có phát sinh nhu cầu điều chỉnh hồ sơ hoặc xử lý khoản thuế đã nộp hay không.

Việc điều chỉnh cần dựa trên căn cứ pháp lý, tình trạng hồ sơ và thủ tục quản lý thuế có liên quan. Doanh nghiệp không nên quyết định chỉ dựa trên nhận định rằng doanh thu của mình thấp hơn ngưỡng 1 tỷ đồng.

5. Doanh nghiệp FDI cần lưu ý gì khi áp dụng Nghị định 141/2026/NĐ-CP?

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), vấn đề quan trọng không chỉ nằm ở ngưỡng doanh thu mà còn ở phạm vi đối tượng được áp dụng chính sách miễn thuế.

Quy định đề cập đến doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam. Đồng thời, có trường hợp loại trừ đối với doanh nghiệp là công ty con hoặc doanh nghiệp có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp trong mối quan hệ liên kết không đáp ứng điều kiện miễn thuế theo quy định.

Vì vậy, doanh nghiệp FDI không nên mặc nhiên kết luận mình được miễn thuế chỉ vì tổng doanh thu không vượt quá 1 tỷ đồng. Ngược lại, cũng không nên cho rằng mọi doanh nghiệp FDI đều bị loại trừ. Việc đánh giá cần dựa trên tư cách pháp lý, cơ cấu sở hữu, quan hệ liên kết và các điều kiện áp dụng cụ thể.

Doanh nghiệp FDI nên ưu tiên rà soát ba nhóm vấn đề:

Thứ nhất, tư cách pháp lý và điều kiện áp dụng. Xác định doanh nghiệp có thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định và đáp ứng các điều kiện cần thiết hay không.

Thứ hai, cơ cấu sở hữu và quan hệ liên kết. Rà soát cấu trúc doanh nghiệp, xác định các công ty con và bên liên kết có liên quan, đồng thời đánh giá liệu trường hợp cụ thể có thuộc quy định loại trừ hay không.

Thứ ba, hồ sơ thuế và kế toán. Đối chiếu doanh thu với hồ sơ quyết toán thuế và báo cáo tài chính, đồng thời lưu giữ thông tin về cơ cấu sở hữu và cơ sở xác định điều kiện áp dụng.

Đối với tập đoàn đa quốc gia có nhiều pháp nhân tại Việt Nam, việc đánh giá nên được thực hiện ở cấp từng pháp nhân, đồng thời xem xét cấu trúc liên kết tổng thể của tập đoàn. Không nên tự động áp dụng kết luận của một doanh nghiệp cho tất cả các công ty trong cùng hệ thống.

6. Góc nhìn LTS LAW: Doanh nghiệp nên làm gì tiếp theo?

Nghị định 141/2026/NĐ-CP đặt ra yêu cầu rà soát điều kiện miễn thuế dựa trên số liệu doanh thu và tình trạng pháp lý thực tế. Để hạn chế rủi ro áp dụng sai chính sách, doanh nghiệp có thể triển khai theo trình tự sau:

Bước 1 – Xác định phạm vi áp dụng. Đối chiếu loại hình doanh nghiệp, tình trạng thành lập và các điều kiện liên quan với Nghị định 141/2026/NĐ-CP, Nghị định 320/2025/NĐ-CP và các quy định hiện hành có liên quan.

Bước 2 – Kiểm tra dữ liệu doanh thu. Đối chiếu doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính và thu nhập khác trên hồ sơ kế toán, quyết toán thuế. Nếu kỳ trước chưa đủ 12 tháng, thực hiện quy đổi theo quy định áp dụng.

Bước 3 – Đánh giá quan hệ liên kết. Đối với doanh nghiệp có công ty mẹ, công ty con hoặc các bên liên kết, cần xác minh liệu trường hợp cụ thể có thuộc quy định loại trừ hay không.

Bước 4 – Rà soát hồ sơ thuế năm 2026. Đánh giá các khoản tạm nộp, kỳ tính thuế và nghĩa vụ quyết toán đã phát sinh; xác định hướng xử lý phù hợp với quy định và tình trạng hồ sơ.

Bước 5 – Lưu hồ sơ giải trình. Tập hợp tài liệu chứng minh doanh thu, thời gian hoạt động, cơ cấu sở hữu và cơ sở xác định điều kiện miễn thuế để phục vụ công tác quản trị thuế và giải trình khi cần thiết.

LTS LAW khuyến nghị doanh nghiệp không chỉ xem xét ngưỡng doanh thu mà cần đối chiếu toàn bộ điều kiện áp dụng trước khi đưa ra quyết định về nghĩa vụ thuế. Đối với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp có quan hệ liên kết, việc rà soát riêng từng pháp nhân sẽ giúp hạn chế nguy cơ áp dụng sai chính sách hoặc xử lý hồ sơ không phù hợp.

Disclaimer

Bài viết tham chiếu Nghị định số 141/2026/NĐ-CP, đặc biệt là Điều 2, bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định số 320/2025/NĐ-CP. Khi xác định cách áp dụng thuế cho trường hợp cụ thể, doanh nghiệp cần tham khảo toàn văn chính thức bằng tiếng Việt và các hướng dẫn hiện hành về quản lý thuế. Doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ văn bản pháp luật và các quy định chuyên ngành có liên quan trước khi đưa ra quyết định về cách xử lý thuế hoặc xác định xuất xứ sản phẩm.

Để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ LTS LAW FIRM để được tư vấn thêm và hỗ trợ pháp lý.

LTS LAW FIRM

Tầng 6, số 520 Cách Mạng Tháng Tám
Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: (+84) 965 000 524
Email: contact@lts.com.vn

Giờ làm việc: Thứ Hai – Thứ Sáu, 8:00 – 18:00 (giờ Việt Nam)

    LIÊN HỆ LTS LAW


    Chia sẻ vấn đề của bạn cùng LTS Law


    Vui lòng mô tả ngắn gọn nhu cầu tư vấn hoặc vấn đề pháp lý của bạn. Những thông tin này sẽ giúp chúng tôi hiểu rõ yêu cầu và chuyển nội dung đến luật sư phù hợp.