Nghị định 292/2026/NĐ-CP: Quy định mới về quản lý ngoại thương và hàng hóa cấm nhập khẩu
1. Tổng quan về Nghị định 292/2026/NĐ-CP
Ngày 22/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương. Nghị định có hiệu lực từ ngày 5/9/2026.
Văn bản điều chỉnh nhiều hoạt động liên quan đến mua bán hàng hóa quốc tế, bao gồm xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu và quá cảnh. Nghị định cũng quy định về các danh mục hàng hóa bị cấm, hàng hóa chịu cơ chế cấp phép hoặc điều kiện quản lý, cùng một số nội dung liên quan đến hoạt động ngoại thương.
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, nhà sản xuất sử dụng nguyên liệu nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FIEs), việc rà soát quy định mới là cần thiết để xác định hàng hóa có được phép nhập khẩu hay không và những yêu cầu quản lý chuyên ngành có thể áp dụng.
2. Quy định về hàng hóa cấm nhập khẩu tại Việt Nam
Điều 5 và Phụ lục I của Nghị định 292/2026/NĐ-CP quy định về hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu. Danh mục này cần được xem xét cùng các quy định pháp luật hiện hành và danh mục chi tiết kèm mã số hàng hóa (mã HS) do cơ quan có thẩm quyền công bố.
Các nhóm hàng hóa được đề cập trong danh mục cấm nhập khẩu có thể bao gồm, tùy theo mô tả và phạm vi áp dụng của quy định:
-
Vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ và một số loại hàng hóa có tính chất đặc biệt.
-
Pháo và một số thiết bị bị cấm theo quy định.
-
Thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng.
-
Một số nhóm hàng tiêu dùng, phương tiện, thiết bị y tế và sản phẩm công nghệ số đã qua sử dụng.
-
Hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo toàn bộ hoặc một phần thông qua hành vi cưỡng bức lao động trong phạm vi quy định.
Danh sách trên chỉ mang tính khái quát, không thay thế việc kiểm tra toàn văn Phụ lục I và các quy định chuyên ngành liên quan.
Doanh nghiệp không nên xác định tính hợp pháp của một lô hàng chỉ dựa trên tên thương mại hoặc mô tả chung của sản phẩm. Việc rà soát cần đối chiếu đặc tính hàng hóa, công dụng, tình trạng mới hoặc đã qua sử dụng, mã HS và các điều kiện pháp lý tương ứng.
Ngoài hàng hóa bị cấm, một số mặt hàng có thể được nhập khẩu theo giấy phép, phải đáp ứng điều kiện hoặc chịu sự kiểm tra chuyên ngành. Vì vậy, không thuộc danh mục cấm không đồng nghĩa với việc hàng hóa được tự do nhập khẩu mà không cần đáp ứng thêm yêu cầu pháp luật.
3. Lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa liên quan đến cưỡng bức lao động
Một nội dung đáng chú ý của Nghị định 292/2026/NĐ-CP là quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo toàn bộ hoặc một phần bởi hành vi cưỡng bức lao động trong phạm vi quy định pháp luật và các điều ước quốc tế có liên quan mà Việt Nam là thành viên.
Quy định này có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhập khẩu thành phẩm, nguyên vật liệu, linh kiện hoặc hàng hóa được sản xuất qua nhiều công đoạn và nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi thông tin về điều kiện lao động tại cơ sở sản xuất không được cung cấp đầy đủ, hoặc khi chuỗi cung ứng có nhiều tầng nhà cung cấp và nhà thầu phụ.
Vì vậy, doanh nghiệp nên xem xét rủi ro liên quan đến nguồn gốc hàng hóa và điều kiện sản xuất ngay từ giai đoạn lựa chọn nhà cung cấp, thay vì chỉ kiểm tra chứng từ khi hàng đã được vận chuyển.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa lệnh cấm nhập khẩu được quy định trong pháp luật và các biện pháp thẩm định chuỗi cung ứng được doanh nghiệp chủ động áp dụng để quản trị rủi ro. Không nên mặc định rằng mọi doanh nghiệp đều phải thực hiện một quy trình thẩm định giống nhau nếu văn bản áp dụng không quy định cụ thể nghĩa vụ đó.
4. Hồ sơ và thông tin doanh nghiệp nên rà soát
Để hạn chế rủi ro khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể rà soát các nhóm thông tin sau.
Phân loại hàng hóa và mã HS
Xác định mô tả kỹ thuật, thành phần, công dụng, tình trạng hàng hóa và mã HS dự kiến. Sau đó, đối chiếu với danh mục cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa quản lý bằng giấy phép hoặc điều kiện và các quy định chuyên ngành liên quan.
Thông tin nhà cung cấp và cơ sở sản xuất
Thu thập thông tin nhận diện nhà cung cấp, địa điểm sản xuất, các bên tham gia trong chuỗi cung ứng và tài liệu liên quan đến nguồn gốc hàng hóa. Với những mặt hàng có rủi ro cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc yêu cầu thêm thông tin hoặc cam kết phù hợp từ nhà cung cấp.
Hợp đồng và chứng từ thương mại
Rà soát hợp đồng mua bán, hóa đơn, chứng từ vận chuyển, tài liệu xuất xứ và các hồ sơ khác theo yêu cầu áp dụng đối với từng loại hàng hóa. Nội dung hợp đồng nên xác định rõ trách nhiệm cung cấp thông tin, tính chính xác của hồ sơ và cơ chế xử lý khi phát hiện vấn đề tuân thủ.
Giấy phép và yêu cầu quản lý chuyên ngành
Kiểm tra liệu hàng hóa có thuộc diện phải xin giấy phép, đáp ứng điều kiện nhập khẩu, kiểm tra chất lượng hoặc thực hiện thủ tục chuyên ngành hay không. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa và quy định áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Các bước trên là gợi ý quản trị rủi ro thực tiễn. Nghĩa vụ pháp lý cụ thể cần được xác định dựa trên quy định áp dụng cho từng mặt hàng và giao dịch.
5. Checklist tuân thủ dành cho doanh nghiệp nhập khẩu
Trước khi xác nhận đơn hàng hoặc tổ chức vận chuyển hàng hóa về Việt Nam, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:
-
Xác định chính xác loại hàng hóa, thành phần, công dụng và tình trạng hàng.
-
Kiểm tra mã HS và đối chiếu với danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu.
-
Xác định yêu cầu về giấy phép, điều kiện nhập khẩu và kiểm tra chuyên ngành.
-
Rà soát thông tin nhà cung cấp, cơ sở sản xuất và nguồn gốc hàng hóa.
-
Đánh giá các dấu hiệu rủi ro liên quan đến cưỡng bức lao động trong chuỗi cung ứng khi phù hợp.
-
Kiểm tra tính thống nhất của hợp đồng, hóa đơn và chứng từ liên quan.
-
Xác định rõ trách nhiệm của các bên khi thông tin hàng hóa không chính xác hoặc phát sinh vấn đề tuân thủ.
-
Xin tư vấn pháp lý hoặc ý kiến chuyên môn khi chưa thể xác định rõ tình trạng pháp lý của hàng hóa.
Nếu phát hiện dấu hiệu hàng hóa có thể thuộc danh mục cấm hoặc có nguồn gốc không rõ ràng, doanh nghiệp nên tạm dừng việc xác nhận nhập khẩu cho đến khi vấn đề được làm rõ và có căn cứ phù hợp để tiếp tục.
6. Doanh nghiệp nên làm gì để giảm thiểu rủi ro?
Nghị định 292/2026/NĐ-CP cho thấy việc tuân thủ quy định ngoại thương cần được xem xét từ giai đoạn chuẩn bị giao dịch, không chỉ ở bước khai báo hải quan.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc xây dựng quy trình rà soát nội bộ theo từng nhóm hàng hóa, phân công trách nhiệm giữa bộ phận mua hàng, logistics, pháp chế và bộ phận quản lý nhà cung cấp. Đối với chuỗi cung ứng phức tạp, việc lưu giữ hồ sơ và ghi nhận quá trình xác minh thông tin cũng giúp doanh nghiệp có cơ sở giải trình khi cần thiết.
Đặc biệt, doanh nghiệp FDI và các doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên nên đánh giá lại danh mục hàng hóa hiện tại, các nhà cung cấp chính và những lô hàng dự kiến nhập khẩu sau ngày Nghị định có hiệu lực. Việc rà soát nên dựa trên toàn văn Nghị định, các phụ lục và hướng dẫn chính thức có liên quan, thay vì chỉ dựa vào bản tóm tắt quy định.
7. LTS LAW hỗ trợ doanh nghiệp về tuân thủ pháp luật ngoại thương
Việc xác định hàng hóa có thuộc danh mục cấm nhập khẩu hay không có thể đòi hỏi phải đối chiếu nhiều nguồn quy định, mô tả hàng hóa, mã HS và điều kiện quản lý chuyên ngành. Những sai sót trong giai đoạn chuẩn bị có thể dẫn đến chậm trễ giao hàng, phát sinh chi phí hoặc tranh chấp giữa các bên.
LTS LAW cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, bao gồm hỗ trợ rà soát vấn đề pháp lý liên quan đến hoạt động thương mại và hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Tùy thuộc vào nhu cầu và phạm vi công việc được thống nhất, doanh nghiệp có thể tìm kiếm hỗ trợ để xác định các vấn đề pháp lý cần kiểm tra, rà soát hợp đồng và đánh giá rủi ro tuân thủ trong giao dịch thương mại.
Disclaimer
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp lý tổng quát, không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Việc áp dụng Nghị định 292/2026/NĐ-CP cần được xem xét cùng toàn văn văn bản, các phụ lục, quy định hiện hành và hướng dẫn chính thức có liên quan. Doanh nghiệp nên đánh giá đặc tính hàng hóa, mã HS, nguồn gốc và yêu cầu quản lý chuyên ngành trước khi đưa ra quyết định nhập khẩu.
Để được tư vấn theo tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ LTS LAW FIRM để được hỗ trợ pháp lý.
Floor 6, 520 Cach Mang Thang Tam
Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: (+84) 965 000 524
Email: contact@lts.com.vn
Working hours: Monday – Friday, 8 AM – 6 PM VNT




