Nghị định 361/2026/NĐ-CP: Điều kiện đầu tư giáo dục


Nghị định 361/2026/NĐ-CP: Điều kiện đầu tư mới trong lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam

Ngày 17/9/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 361/2026/NĐ-CP quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và kiểm định chất lượng giáo dục. Nghị định có hiệu lực kể từ ngày 17/9/2026.

Đối với các nhà đầu tư đang có kế hoạch đầu tư giáo dục tại Việt Nam, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, các quy định mới đáng chú ý liên quan đến vốn đầu tư, cơ sở vật chất, phương án thuê cơ sở, nghĩa vụ chuyển giao vốn và tài sản, cũng như điều kiện thành lập phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam.

Việc nắm rõ các yêu cầu mới có ý nghĩa quan trọng trong quá trình xây dựng cấu trúc đầu tư và chuẩn bị hồ sơ cấp phép cho dự án giáo dục.

1. Nghị định 361/2026/NĐ-CP điều chỉnh những nội dung nào?

Nghị định 361/2026/NĐ-CP quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong các lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và kiểm định chất lượng giáo dục.

Đối với giáo dục đại học, Nghị định quy định các điều kiện và thủ tục liên quan đến:

  • Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục đại học;

  • Thành lập hoặc cho phép thành lập phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học;

  • Thành lập phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam;

  • Điều kiện về đất đai và cơ sở vật chất;

  • Điều kiện về vốn đầu tư;

  • Cấp phép hoạt động;

  • Đình chỉ tuyển sinh hoặc đình chỉ hoạt động;

  • Các vấn đề liên quan đến thay đổi, tổ chức lại và giải thể cơ sở giáo dục.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, các quy định về cơ sở giáo dục đại học tư thục và phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài là những nội dung cần đặc biệt lưu ý.

2. Điều kiện thành lập cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam

Nghị định 361/2026/NĐ-CP quy định cơ sở giáo dục đại học phải đáp ứng các điều kiện nhất định để được thành lập hoặc cho phép thành lập.

Dự án phải phù hợp với chiến lược, quy hoạch và yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

2.1. Yêu cầu về địa điểm và cơ sở vật chất

Cơ sở giáo dục đại học phải có ít nhất một địa điểm làm trụ sở chính với diện tích tối thiểu 05 ha.

Địa điểm phải có cơ sở vật chất phù hợp với các tiêu chuẩn, định mức sử dụng diện tích công trình sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về môi trường giáo dục, an toàn, xây dựng, vệ sinh, bảo vệ môi trường và đất đai.

Đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục do nhà đầu tư nước ngoài đầu tư, trong trường hợp đáp ứng các điều kiện hoạt động theo quy định, nhà đầu tư có thể thuê cơ sở vật chất ổn định, liên tục với thời hạn thuê mỗi chu kỳ ít nhất 05 năm để phục vụ hoạt động giáo dục đại học.

Điều này tạo ra một lựa chọn đáng lưu ý khi nhà đầu tư nước ngoài xây dựng cấu trúc dự án mà không trực tiếp đầu tư xây dựng toàn bộ cơ sở vật chất mới.

3. Yêu cầu về vốn đầu tư đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục

Đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục, vốn đầu tư phải là vốn hợp pháp và không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất.

Nhà đầu tư phải bảo đảm nguồn lực để duy trì hoạt động đào tạo và vận hành theo quy mô đào tạo dự kiến, chiến lược và kế hoạch phát triển của cơ sở giáo dục đại học trong thời gian ít nhất 05 năm sau khi thành lập.

Tại thời điểm thẩm định cho phép thành lập, nhà đầu tư phải hoàn thành và nghiệm thu cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, trang thiết bị và các tài sản hữu hình khác tại trụ sở chính.

Tổng giá trị đầu tư thực tế của các tài sản này phải đạt tối thiểu 300 tỷ đồng, được kiểm toán hoặc định giá theo quy định.

3.1. Nghĩa vụ chuyển giao trong vòng 90 ngày

Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày cơ sở giáo dục đại học tư thục được cho phép thành lập, nhà đầu tư có trách nhiệm chuyển giao cho cơ sở giáo dục đại học quyền sử dụng đất, tài sản, cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, trang thiết bị và các tài sản hữu hình khác đã được thẩm định, cùng với vốn bằng tiền và tài sản hợp pháp khác theo quy định.

Các khoản đầu tư bổ sung vượt mức đầu tư tối thiểu được thực hiện theo lộ trình, cam kết đầu tư của nhà đầu tư và kế hoạch phát triển của cơ sở giáo dục đại học.

Điều này có nghĩa là nhà đầu tư cần xây dựng capital contribution plan và asset transfer timeline ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thay vì chỉ tập trung vào điều kiện tại thời điểm nộp hồ sơ.

4. Quy định riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài sử dụng cơ sở vật chất có sẵn

Một điểm đáng chú ý của Nghị định 361/2026/NĐ-CP là cơ chế áp dụng đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục có nhà đầu tư nước ngoài trong trường hợp không xây dựng cơ sở vật chất mới mà thuê lại hoặc sử dụng cơ sở vật chất có sẵn do phía Việt Nam góp vốn.

Trong trường hợp này, tại thời điểm thẩm định cho phép thành lập, tổng giá trị đầu tư thực tế của cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật và trang thiết bị tại trụ sở chính phải đạt tối thiểu 200 tỷ đồng, được kiểm toán hoặc định giá.

Đây là mức yêu cầu riêng dành cho trường hợp sử dụng cơ sở vật chất có sẵn thay vì xây dựng mới.

4.1. Các nghĩa vụ bổ sung

Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cho phép thành lập, nhà đầu tư phải chuyển cho cơ sở giáo dục đại học tư thục đủ số tiền để chi trả cho đội ngũ giảng viên và nhân sự hỗ trợ giáo dục tại trụ sở chính, tương ứng với quy mô đào tạo dự kiến và chiến lược, kế hoạch phát triển trong thời gian ít nhất 05 năm sau khi thành lập.

Nhà đầu tư đồng thời phải cam kết chuyển đủ phần vốn đầu tư còn lại để bảo đảm duy trì hoạt động và vận hành cơ sở giáo dục đại học trong thời hạn 02 năm kể từ ngày có quyết định cấp phép hoạt động.

Nếu không bảo đảm thực hiện khoản đầu tư đã cam kết theo cơ chế này, cơ sở giáo dục có thể bị đình chỉ tuyển sinh mới cho đến khi hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ đầu tư.

5. Điều kiện đối với phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học

Nghị định 361/2026/NĐ-CP cũng quy định riêng về việc thành lập phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học.

Đối với nhà đầu tư, các vấn đề cần xem xét bao gồm:

  • Quy mô đào tạo dự kiến;

  • Địa điểm đặt phân hiệu;

  • Quyền sử dụng đất hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với cơ sở vật chất;

  • Cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật;

  • Giá trị đầu tư thực tế;

  • Nguồn vốn và tiến độ đầu tư;

  • Điều kiện để phân hiệu được phép hoạt động.

Đối với phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học tư thục, vốn đầu tư phải là vốn hợp pháp và không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất.

Nhà đầu tư cũng cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh giá trị cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật và các tài sản hữu hình liên quan theo yêu cầu của quy định mới.

6. Phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam

Đối với các tập đoàn giáo dục hoặc trường đại học nước ngoài có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Việt Nam, quy định về phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam là nội dung đặc biệt đáng lưu ý.

Cơ sở giáo dục đại học nước ngoài muốn thành lập phân hiệu tại Việt Nam phải được thành lập và hoạt động hợp pháp tại nước ngoài.

Một trong những điều kiện đáng chú ý là cơ sở giáo dục đại học nước ngoài phải thuộc nhóm 500 cơ sở giáo dục đại học được xếp hạng cao nhất trong các bảng xếp hạng đại học có uy tín trên thế giới của một trong ba năm gần nhất tính đến thời điểm đề nghị thành lập.

Ngoài yêu cầu về xếp hạng, cơ sở giáo dục đại học nước ngoài còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến hệ thống bảo đảm chất lượng và kiểm định chất lượng giáo dục theo quy định.

Do đó, đối với một dự án mở phân hiệu tại Việt Nam, nhà đầu tư không chỉ cần chuẩn bị hồ sơ về dự án tại Việt Nam mà còn cần chứng minh tình trạng pháp lý, hoạt động và năng lực của cơ sở giáo dục nước ngoài.

7. Những vấn đề nhà đầu tư cần rà soát trước khi triển khai dự án

Nghị định 361/2026/NĐ-CP cho thấy việc đáp ứng điều kiện đầu tư trong lĩnh vực giáo dục cần được xem xét đồng thời ở nhiều khía cạnh.

7.1. Cấu trúc đầu tư

Nhà đầu tư cần xác định rõ:

  • Chủ thể thực hiện dự án;

  • Thành phần và tỷ lệ tham gia của các nhà đầu tư;

  • Nguồn vốn đầu tư;

  • Phương án góp vốn;

  • Cấu trúc sở hữu tài sản;

  • Phương án sử dụng hoặc chuyển giao tài sản cho cơ sở giáo dục.

Việc lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp ngay từ đầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng các điều kiện cấp phép.

7.2. Cơ sở vật chất và giá trị tài sản

Nhà đầu tư cần xác định trước những tài sản nào được sử dụng để đáp ứng yêu cầu về giá trị đầu tư.

Đối với các dự án sử dụng cơ sở vật chất hiện có, cần kiểm tra:

  • Quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng;

  • Giá trị tài sản;

  • Khả năng kiểm toán hoặc định giá;

  • Tình trạng pháp lý của tài sản;

  • Khả năng sử dụng tài sản cho mục đích giáo dục.

7.3. Hợp đồng thuê cơ sở

Đối với nhà đầu tư nước ngoài sử dụng cơ sở thuê, thời hạn và tính ổn định của quyền thuê cần được xem xét trước khi hoàn thiện cấu trúc dự án.

Các vấn đề cần rà soát có thể bao gồm:

  • Thời hạn thuê;

  • Điều khoản gia hạn;

  • Quyền sử dụng cơ sở;

  • Mục đích sử dụng;

  • Quyền cải tạo, lắp đặt trang thiết bị;

  • Tính phù hợp của hợp đồng thuê với hồ sơ cấp phép.

7.4. Tiến độ góp vốn và chuyển giao tài sản

Nhà đầu tư cần xây dựng timeline cụ thể cho việc:

  1. Hoàn thành cơ sở vật chất;

  2. Kiểm toán hoặc định giá tài sản;

  3. Thẩm định dự án;

  4. Được cho phép thành lập;

  5. Chuyển giao tài sản và vốn;

  6. Hoàn thiện điều kiện cấp phép hoạt động.

Đặc biệt, thời hạn 90 ngày sau khi được cho phép thành lập cần được đưa vào kế hoạch triển khai dự án ngay từ đầu.

7.5. Cam kết đầu tư dài hạn

Đối với các dự án sử dụng cơ chế dành cho nhà đầu tư nước ngoài thuê hoặc sử dụng cơ sở vật chất có sẵn, nhà đầu tư cần đánh giá khả năng thực hiện các cam kết về:

  • Vốn đầu tư;

  • Chi phí nhân sự;

  • Hoạt động đào tạo;

  • Cơ sở vật chất;

  • Vận hành trong các giai đoạn tiếp theo.

Việc không thực hiện đầy đủ cam kết đầu tư có thể dẫn đến hậu quả trực tiếp đối với hoạt động tuyển sinh.

8. Nghị định 361/2026/NĐ-CP có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư nước ngoài?

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, Nghị định 361/2026/NĐ-CP cho thấy việc đầu tư vào giáo dục tại Việt Nam cần được tiếp cận đồng thời từ góc độ cấu trúc đầu tư, cấp phép và tuân thủ sau cấp phép.

Việc chỉ xác định mức vốn tối thiểu là chưa đủ. Nhà đầu tư cần xem xét toàn bộ cấu trúc dự án, bao gồm:

Investment Structure → Capital → Facilities → Licensing → Operations → Ongoing Compliance

Đặc biệt, các dự án thành lập cơ sở giáo dục đại học hoặc phân hiệu của trường đại học nước ngoài cần được rà soát từ sớm để xác định khả năng đáp ứng các điều kiện về nhà đầu tư, cơ sở vật chất, vốn và hồ sơ cấp phép.

9. LTS Law hỗ trợ đầu tư giáo dục tại Việt Nam

Đầu tư vào lĩnh vực giáo dục có thể liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý, từ cấu trúc đầu tư và thủ tục cấp phép đến quản trị doanh nghiệp và tuân thủ trong quá trình hoạt động.

LTS Law có thể hỗ trợ nhà đầu tư và doanh nghiệp trong các vấn đề liên quan đến:

  • Tư vấn đầu tư nước ngoài;

  • Cấu trúc đầu tư và cấu trúc doanh nghiệp;

  • Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh;

  • Thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence);

  • Tư vấn tuân thủ pháp luật;

  • Hỗ trợ pháp lý trong quá trình triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam.

Đối với các nhà đầu tư đang nghiên cứu hoặc chuẩn bị triển khai dự án giáo dục tại Việt Nam, việc đánh giá pháp lý từ giai đoạn đầu có thể giúp xác định các yêu cầu về vốn, cơ sở vật chất, cấu trúc đầu tư và cấp phép trước khi cam kết nguồn lực đáng kể cho dự án.

Kết luận

Nghị định 361/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 17/9/2026, đưa ra các quy định mới về điều kiện đầu tư và hoạt động trong giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và kiểm định chất lượng giáo dục.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, những nội dung đáng chú ý bao gồm:

  • Yêu cầu về vốn và cơ sở vật chất;

  • Mức đầu tư thực tế tối thiểu 300 tỷ đồng đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục trong trường hợp thông thường;

  • Mức 200 tỷ đồng đối với một số cơ sở giáo dục đại học tư thục có nhà đầu tư nước ngoài sử dụng cơ sở vật chất thuê hoặc cơ sở có sẵn do phía Việt Nam góp vốn;

  • Nghĩa vụ chuyển giao vốn, tài sản và nguồn lực trong thời hạn 90 ngày;

  • Cam kết đầu tư và vận hành sau cấp phép;

  • Điều kiện đối với phân hiệu của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam.

Các nhà đầu tư đang chuẩn bị dự án giáo dục nên rà soát lại cấu trúc đầu tư, nguồn vốn, cơ sở vật chất, phương án thuê và hồ sơ cấp phép để bảo đảm phù hợp với khung pháp lý mới.

Disclaimer

Bài viết này được cung cấp nhằm mục đích thông tin và tham khảo chung, không cấu thành ý kiến hoặc tư vấn pháp lý. Việc áp dụng pháp luật và thủ tục liên quan có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại giấy tờ, hoàn cảnh cụ thể, cũng như quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có liên quan.

Để được tư vấn phù hợp với trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ LTS LAW FIRM để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý.

LTS LAW FIRM

Floor 6, 520 Cach Mang Thang Tam
Nhieu Loc Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: (+84) 965 000 524
Email: contact@lts.com.vn

Working hours: Monday – Friday, 8 AM – 6 PM VNT

    LIÊN HỆ LTS LAW


    Chia sẻ vấn đề của bạn cùng LTS Law


    Vui lòng mô tả ngắn gọn nhu cầu tư vấn hoặc vấn đề pháp lý của bạn. Những thông tin này sẽ giúp chúng tôi hiểu rõ yêu cầu và chuyển nội dung đến luật sư phù hợp.